BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
GPS02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GRHM02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTMH02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GUB02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ung bướu 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GVLTL02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNK03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GHSCD05 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Chống độc 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNC06 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Da liễu 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKL03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Lao 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKM03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Mắt 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
NLG_GL2H1 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại lồng ngực 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNgA03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNTK03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNTH03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKNH04 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Nhi 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GPS03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GRMH03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTMH03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GUB03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ung bướu 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GVLTL03 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng 364.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV