BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
GNK04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GHSCD06 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Chống độc 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKL04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Lao 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKM04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Mắt 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
NLG_GL3H1 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại Lồng Ngực 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNgA04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNTK04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKNTH04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKNH06 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Nhi 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GPS04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GRMH04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTMH04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GUB04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ung bướu 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GVLTL04 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng 320.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNK05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GHSCD07 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Chống độc 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKL05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Lao 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKM05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Mắt 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
NLG_GL4H1 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại Lồng Ngực 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNgA05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV