0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| GNK04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GHSCD06 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Chống độc | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKL04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Lao | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKM04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Mắt | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| NLG_GL3H1 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại Lồng Ngực | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GNgA04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GNTK04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKNTH04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKNH06 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Nhi | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GPS04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Phụ - Sản | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GRMH04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GTMH04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GUB04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ung bướu | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GVLTL04 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | 320.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GNK05 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình | 286.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GHSCD07 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Chống độc | 286.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKL05 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Lao | 286.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKM05 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Mắt | 286.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| NLG_GL4H1 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại Lồng Ngực | 286.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GNgA05 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | 286.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |