BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
GNTK05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKNTH05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKNH07 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Nhi 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GPS05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GRHM05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTMH05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GUB05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ung bướu 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GVLTL05 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng 286.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GCC02 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Hồi sức cấp cứu 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKL07 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Lao 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GLK03 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Lão học 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKNHI02 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nhi 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNC09 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nội Hô hấp 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKNTTN01 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nội thận - tiết niệu 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKTH02 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nội tiêu hóa 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTM02 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nội tim mạch 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTM02_hihi Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nội tim mạch 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GLK02 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTTK07 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Tâm thần 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTTK08 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Thần kinh 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV