BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
GTN02 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Truyền nhiễm 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GUB06 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ung bướu 305.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNK06 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNC11 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Da liễu 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GCC03 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Hồi sức cấp cứu 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKM06 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Mắt 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
NLG_GL5H1 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại lồng ngực 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNgA06 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNTK1 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKNTH07 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNC12 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Nội cơ - xương - khớp 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GPS06 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GRMH06 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTMH06 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GVLTL06 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GYHCT02 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Y học cổ truyền 273.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GVLTL07 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng 232.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GYHCT03 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I - Khoa Y học cổ truyền 232.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
YHCT_GBN2 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Y học cổ truyền 82.140 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
YHCT_GBN3 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng I - Khoa Y học cổ truyền 69.870 3300/QĐ-BYT | 3649/BV