BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
24.0285.1717 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0286.1717 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3804.0559 Gỡ dính gân 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3804.0559 Gỡ dính gân 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0491.0455 Gỡ dính sau mổ lại 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0344.0559 Gỡ dính thần kinh 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0344.0559 Gỡ dính thần kinh 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0233.0355 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường 292.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0068.0763 Gọt giác mạc đơn thuần 860.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0394.0435 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0394.0435 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ 2.490.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0289.0224 Hào châm 76.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0002.0224 Hào châm 76.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0155.1696 HAV Ab test nhanh 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0156.1612 HAV IgM miễn dịch bán tự động 116.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0157.1612 HAV IgM miễn dịch tự động 116.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0158.1613 HAV total miễn dịch bán tự động 110.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0159.1613 HAV total miễn dịch tự động 110.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0126.1614 HBc IgM miễn dịch tự động 123.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0129.1618 HBc total miễn dịch tự động 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV