BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
24.0127.1643 HBcAb test nhanh 65.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0135.1615 HBeAb miễn dịch tự động 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0133.1643 HBeAb test nhanh 65.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0132.1644 HBeAg miễn dịch tự động 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0130.1645 HBeAg test nhanh 65.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0124.1619 HBsAb định lượng 126.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0122.1643 HBsAb test nhanh 65.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0121.1647 HBsAg định lượng 501.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0119.1649 HBsAg miễn dịch tự động 81.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0117.1646 HBsAg test nhanh 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0137.1650 HBV đo tải lượng hệ thống tự động 1.351.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0136.1651 HBV đo tải lượng Real-time PCR 701.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0146.1622 HCV Ab miễn dịch tự động 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0144.1621 HCV Ab test nhanh 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0148.1622 HCV Ag/Ab miễn dịch tự động 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0152.1653 HCV đo tải lượng hệ thống tự động 1.361.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0151.1654 HCV đo tải lượng Real-time PCR 861.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0073.1658 Helicobacter pylori Ag test nhanh 171.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0072.1714 Helicobacter pylori nhuộm soi 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0075.1692 Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 1.351.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV