BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
24.0078.1719 Helicobacter pylori Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0163.1696 HEV Ab test nhanh 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0167.1659 HEV IgG miễn dịch bán tự động 336.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0168.1659 HEV IgG miễn dịch tự động 336.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0165.1660 HEV IgM miễn dịch bán tự động 336.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0166.1660 HEV IgM miễn dịch tự động 336.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0164.1696 HEV IgM test nhanh 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0267.1294 Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm) 43.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0172.1617 HIV Ab miễn dịch tự động 116.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0169.1616 HIV Ab test nhanh 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0174.1661 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động 142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0170.2042 HIV Ag/Ab test nhanh 107.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0175.1663 HIV khẳng định (*) 201.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0187.0209 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] 625.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0083.0209 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] 625.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0366.1165 Hóa trị liên tục bằng máy 437.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0034.0299 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện 532.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0095.1798 Holter điện tâm đồ 215.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0012.1798 Holter điện tâm đồ 215.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0007.1798 Holter huyết áp 215.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV