BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
21.0007.1798 Holter huyết áp 215.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0264.1664 Hồng cầu trong phân test nhanh 71.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 41.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0241.1666 HPV genotype PCR hệ thống tự động 1.101.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0239.1667 HPV Real-time PCR 409.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0204.1656 HSV 1 IgG miễn dịch tự động 234.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0202.1656 HSV 1 IgM miễn dịch tự động 234.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0211.1668 HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động 168.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0212.1668 HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động 168.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0209.1669 HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động 168.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0210.1669 HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động 168.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0208.1656 HSV 2 IgG miễn dịch tự động 234.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0206.1656 HSV 2 IgM miễn dịch tự động 234.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0213.1719 HSV Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0117.0111 Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính 192.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0100.0111 Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng 192.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0101.1159 Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng 385.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0118.1159 Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính 385.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0157.0619 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 236.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0026.0111 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục 192.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV