BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0355.0112 Hút dịch khớp cổ chân 129.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0356.0113 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 144.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0357.0112 Hút dịch khớp cổ tay 129.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0358.0113 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 144.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0349.0112 Hút dịch khớp gối 129.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0350.0113 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 144.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0351.0112 Hút dịch khớp háng 129.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0352.0113 Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm 144.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0353.0112 Hút dịch khớp khuỷu 129.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0354.0113 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm 144.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0359.0112 Hút dịch khớp vai 129.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0360.0113 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 144.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0150.0114 Hút đờm hầu họng 14.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0076.0114 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy 14.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0092.0299 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín 532.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0091.0300 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần 373.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0056.0300 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) 373.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0055.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) 14.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 14.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch 129.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV