0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 02.0355.0112 | Hút dịch khớp cổ chân | 129.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0356.0113 | Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | 144.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0357.0112 | Hút dịch khớp cổ tay | 129.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0358.0113 | Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 144.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0349.0112 | Hút dịch khớp gối | 129.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0350.0113 | Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | 144.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0351.0112 | Hút dịch khớp háng | 129.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0352.0113 | Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm | 144.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0353.0112 | Hút dịch khớp khuỷu | 129.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0354.0113 | Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm | 144.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0359.0112 | Hút dịch khớp vai | 129.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0360.0113 | Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 144.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | 14.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0076.0114 | Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy | 14.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0092.0299 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | 532.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0091.0300 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | 373.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0056.0300 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | 373.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0055.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | 14.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0054.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | 14.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0361.0112 | Hút nang bao hoạt dịch | 129.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |