BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0362.0113 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm 144.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0363.0086 Hút ổ viêm/áp xe phần mềm 126.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0364.0087 Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 171.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0147.1006 Hút rửa mũi, xoang sau mổ 153.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0240.0631 Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ 3.191.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0240.0631 Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ 2.455.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0237.0620 Hút thai dưới siêu âm 522.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0044.0621 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang 2.951.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0044.0621 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang 1.990.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0045.0622 Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai 2.520.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0125.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 74.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0243.1671 Influenza virus A, B test nhanh 185.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3660.0555 Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov 5.265.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3889.0556 Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3613.0566 Kết hợp xương cột sống cổ lối sau 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3612.0566 Kết hợp xương cột sống cổ lối trước 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3785.0556 Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1038.0566 Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0827.0557 kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay 5.474.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3779.0556 Kết hợp xương trong trong gãy xương mác 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV