BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3728.0548 Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3728.0548 Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3727.0556 Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0050.1453 Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) 262.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0325.1438 Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA 272.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0326.1440 Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA 311.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2692.0471 Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ 5.861.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0234.0471 Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ 5.861.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0465.0465 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0016.1160 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu 213.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3260.0414 Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực 7.381.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0168.0764 Khâu cò mi, tháo cò 452.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0177.0767 Khâu củng mạc 1.244.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0177.0765 Khâu củng mạc 849.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản 897.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0176.0770 Khâu giác mạc [đơn thuần] 799.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1667.0770 Khâu giác mạc [đơn thuần] 799.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0176.0771 Khâu giác mạc [phức tạp] 1.244.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1667.0771 Khâu giác mạc [phức tạp] 1.244.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0201.0769 Khâu kết mạc [gây tê] 897.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV