BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3818.0218 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn 289.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0179.0770 Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc 799.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3259.0583 Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0463.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3298.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0512.0465 Khâu lỗ thủng đại tràng 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0480.0465 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0419.0465 Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0534.0465 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3077.0572 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên 2.707.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3077.0572 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên 3.405.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3805.0572 Khâu nối thần kinh 2.707.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3805.0572 Khâu nối thần kinh 3.405.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0342.0559 Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0342.0559 Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0175.0839 Khâu phủ kết mạc 698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi 813.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0030.0623 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo 1.663.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0214.1002 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng 1.075.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0842.0559 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV