BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0842.0559 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo 2.119.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo 1.569.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0840.0559 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0840.0559 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0839.0559 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0839.0559 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0018.0625 Khâu tử cung do nạo thủng 3.054.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0018.0625 Khâu tử cung do nạo thủng 2.475.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3594.0218 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo 289.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0301.0218 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] 289.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0301.0216 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0301.0217 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] 269.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0301.0219 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] 354.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0500.0465 Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0676.0582 Khâu vết thương lách 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3246.0411 Khâu vết thương nhu mô phổi 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3827.0216 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3827.0218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] 289.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV