BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3825.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] 269.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3825.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] 354.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2245.0216 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2245.0217 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] 269.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2245.0218 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] 289.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2245.0219 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] 354.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0699.0583 Khâu vết thương thành bụng 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0499.0465 Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0640.0486 Khâu vết thương tụy và dẫn lưu 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0110.0584 Khâu vết thương vùng môi 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3415.0471 Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan 5.861.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0052.0626 Khâu vòng cổ tử cung 582.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0475.0459 Khâu vùi túi thừa tá tràng 2.277.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0475.0459 Khâu vùi túi thừa tá tràng 2.815.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
09.0123.0898 Khí dung đường thở ở người bệnh nặng 27.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2191.0898 Khí dung mũi họng 27.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0089.0898 Khí dung thuốc cấp cứu 27.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 27.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản 27.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0087.0898 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 27.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV