BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0090.0898 Khí dung thuốc thở máy 27.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0164.0898 Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm 27.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3059.0369 Khoan sọ thăm dò 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0140.0627 Khoét chóp cổ tử cung 3.019.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0140.0627 Khoét chóp cổ tử cung 2.305.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0098.0391 Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp 1.879.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0135.0239 Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback) 352.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0025.0004 Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0241.0583 Kỹ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0106.1135 Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng 3.103.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0106.1135 Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng 4.436.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0078.0238 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 54.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0147.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0148.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0146.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0144.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0145.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0153.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0152.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0149.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV