BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0524.0491 Làm hậu môn nhân tạo 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0525.0491 Làm hậu môn nhân tạo 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0215.0491 Làm hậu môn nhân tạo 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0525.0491 Làm hậu môn nhân tạo 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0524.0491 Làm hậu môn nhân tạo 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3315.0491 Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3315.0491 Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3316.0491 Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3316.0491 Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0150.0724 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn 1.754.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0136.0628 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa 2.104.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0136.0628 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa 2.833.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2154.0897 Làm Proetz 69.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0058.0899 Làm thuốc tai 22.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2184.0899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản 22.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0040.0629 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 94.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1671.0775 Lạnh đông thể mi 1.809.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0100.0069 Lập trình máy tạo nhịp tim 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0272.0243 Laser châm 52.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0011.0243 laser châm 52.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV