BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
14.0095.0776 laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt 1.529.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0701.0245 laser nội mạch 58.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3747.0540 Lấy bỏ sụn chêm khớp gối 3.447.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0071.1140 Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai 3.005.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1062.0567 Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1061.0569 Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương 6.245.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3651.0558 Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3651.0558 Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0606.0466 Lấy bỏ u gan 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1689.0785 Lấy calci đông dưới kết mạc 40.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0202.0785 Lấy calci kết mạc 40.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0043.1020 Lấy cao răng [hai hàm] 159.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0043.1021 Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] 92.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0148.0630 Lấy dị vật âm đạo 653.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1658.0779 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] 946.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1658.0777 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] 727.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1658.0778 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] 99.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1658.0780 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] 359.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0166.0780 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] 359.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0166.0777 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] 727.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV