BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
14.0166.0778 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] 99.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng 43.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0071.0781 Lấy dị vật hốc mắt 1.013.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng 43.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0200.0782 Lấy dị vật kết mạc 71.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0143.0906 Lấy dị vật mũi [gây mê] 705.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0143.0907 Lấy dị vật mũi [không gây mê] 213.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2117.0901 Lấy dị vật tai [đơn giản] 70.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2117.0902 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] 530.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0054.0902 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] 530.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2117.0903 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] 170.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0054.0903 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] 170.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0422.0465 Lấy dị vật thực quản đường bụng 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0420.0465 Lấy dị vật thực quản đường cổ 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0421.0465 Lấy dị vật thực quản đường ngực 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0073.0783 Lấy dị vật tiền phòng 1.244.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0072.0781 Lấy dị vật trong củng mạc 1.013.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0526.0465 Lấy dị vật trực tràng 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1073.0567 Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1054.0369 Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV