0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | 99.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họng | 43.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0071.0781 | Lấy dị vật hốc mắt | 1.013.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | 43.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | 71.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0143.0906 | Lấy dị vật mũi [gây mê] | 705.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | 213.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2117.0901 | Lấy dị vật tai [đơn giản] | 70.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2117.0902 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] | 530.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0054.0902 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] | 530.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2117.0903 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | 170.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0054.0903 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | 170.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0422.0465 | Lấy dị vật thực quản đường bụng | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0420.0465 | Lấy dị vật thực quản đường cổ | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0421.0465 | Lấy dị vật thực quản đường ngực | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0073.0783 | Lấy dị vật tiền phòng | 1.244.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0072.0781 | Lấy dị vật trong củng mạc | 1.013.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0526.0465 | Lấy dị vật trực tràng | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1073.0567 | Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1054.0369 | Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |