BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0222.0631 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ 2.455.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0222.0631 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ 3.191.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0615.0488 Lấy hạch cuống gan 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0603.0465 Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 2.501.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 1.959.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0703.0489 Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ 5.141.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0610.0471 Lấy máu tụ bao gan 5.861.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3400.0632 Lấy máu tụ tầng sinh môn 2.501.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3400.0632 Lấy máu tụ tầng sinh môn 1.959.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3068.0370 Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0646.0486 Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 70.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang 3.546.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3517.0421 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang 3.546.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3517.0421 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0342.0582 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3479.0421 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0310.0421 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV