BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3493.0421 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại 3.546.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0326.0421 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0326.0421 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại 3.546.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3493.0421 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3433.0466 Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3422.0474 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi 4.970.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3434.0475 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại 7.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0204.1043 Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng 1.051.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0205.1043 Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng 1.051.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3449.0481 Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0309.0421 Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3478.0421 Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt 3.546.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0309.0421 Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt 3.546.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3478.0421 Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0306.0421 Lấy sỏi san hô thận 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3475.0421 Lấy sỏi san hô thận 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0306.0421 Lấy sỏi san hô thận 3.546.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3475.0421 Lấy sỏi san hô thận 3.546.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3465.0421 Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0299.0421 Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV