BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3465.0421 Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0299.0421 Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0669.0464 Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0669.0464 Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0647.0486 Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0428.0441 Lấy u cơ, xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng 6.024.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0427.0441 Lấy u cơ, xơ…thực quản đường ngực 6.024.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0712.0489 Lấy u phúc mạc 5.141.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0713.0487 Lấy u sau phúc mạc 6.419.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0971.0558 Lấy u xương (ghép xi măng) 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0971.0558 Lấy u xương (ghép xi măng) 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3650.0553 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương 4.357.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3650.0553 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương 5.105.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0080.1675 Leptospira test nhanh 151.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0490.1301 Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu 592.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2365.0116 Lọc màng bụng chu kỳ 595.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0204.0116 Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD) 595.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0209.0194 Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) 1.570.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0173.0195 Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) 1.607.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0191.0195 Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc 1.607.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV