BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
01.0199.0119 Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp 1.734.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0115.0118 Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0507.0118 Lọc máu liên tục 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0114.0118 Lọc máu liên tục (CRRT) 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0176.0118 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0185.0118 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0178.0118 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0179.0118 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0187.0118 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0180.0118 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0186.0118 Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích 2.310.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0028.0259 Luyện tập dưỡng sinh 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0001.0224 Mai hoa châm 76.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0273.2045 Mai hoa châm 83.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động) 37.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0247.1676 Measles virus Ab miễn dịch bán tự động 270.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0247.1677 Measles virus Ab miễn dịch bán tự động 270.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0248.1676 Measles virus Ab miễn dịch tự động 270.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0248.1677 Measles virus Ab miễn dịch tự động 270.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0051.0804 Mở bao sau bằng phẫu thuật 680.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV