BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.1552.0787 Mở bao sau đục bằng laser 289.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0032.0787 Mở bao sau đục bằng laser 289.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2736.0591 Mổ bóc nhân xơ vú 1.079.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0268.0591 Mổ bóc nhân xơ vú 1.079.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0303.0633 Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung 2.945.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0303.0633 Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung 3.716.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3402.0491 Mở bụng thăm dò 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0451.0491 Mở bụng thăm dò 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0451.0491 Mở bụng thăm dò 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3402.0491 Mở bụng thăm dò 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0701.0491 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0701.0491 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0452.0491 Mở bụng thăm dò, sinh thiết 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0452.0491 Mở bụng thăm dò, sinh thiết 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3636.0369 Mở cung sau cột sống ngực 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1101.0369 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3292.0491 Mở dạ dày lấy bã thức ăn 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3292.0491 Mở dạ dày lấy bã thức ăn 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0471.0465 Mở dạ dày xử lý tổn thương 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0638.0464 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV