0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0638.0464 | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | 2.917.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0071.0120 | Mở khí quản cấp cứu | 759.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0087.0120 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | 759.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0096.0120 | Mở khí quản qua da cấp cứu | 759.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0074.0120 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | 759.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0072.0120 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | 759.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0073.0120 | Mở khí quản thường quy | 759.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3071.0370 | Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp | 5.669.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3531.0421 | Mổ lấy sỏi bàng quang | 4.569.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3531.0421 | Mổ lấy sỏi bàng quang | 3.546.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3250.0411 | Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi | 7.392.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3234.0400 | Mở lồng ngực thăm dò | 2.718.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3234.0400 | Mở lồng ngực thăm dò | 3.595.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0166.0400 | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | 3.595.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2632.0400 | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | 2.718.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0166.0400 | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | 2.718.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2632.0400 | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | 3.595.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3253.0408 | Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thùy phổi | 9.583.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0095.0094 | Mở màng phổi cấp cứu | 628.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0085.0094 | Mở màng phổi tối thiểu | 628.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |