BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0638.0464 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu 759.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0087.0120 Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng 759.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0096.0120 Mở khí quản qua da cấp cứu 759.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0074.0120 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 759.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0072.0120 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp 759.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0073.0120 Mở khí quản thường quy 759.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3071.0370 Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3531.0421 Mổ lấy sỏi bàng quang 4.569.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3531.0421 Mổ lấy sỏi bàng quang 3.546.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3250.0411 Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3234.0400 Mở lồng ngực thăm dò 2.718.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3234.0400 Mở lồng ngực thăm dò 3.595.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0166.0400 Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết 3.595.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2632.0400 Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết 2.718.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0166.0400 Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết 2.718.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2632.0400 Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết 3.595.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3253.0408 Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thùy phổi 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0095.0094 Mở màng phổi cấp cứu 628.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0085.0094 Mở màng phổi tối thiểu 628.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV