BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
01.0096.0094 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 628.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0630.0475 Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột 7.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3233.0411 Mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0414.0400 Mở ngực thăm dò 3.595.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0414.0400 Mở ngực thăm dò 2.718.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0289.0400 Mở ngực thăm dò, sinh thiết 3.595.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0415.0400 Mở ngực thăm dò, sinh thiết 3.595.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0289.0400 Mở ngực thăm dò, sinh thiết 2.718.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0415.0400 Mở ngực thăm dò, sinh thiết 2.718.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0629.0581 Mở nhu mô gan lấy sỏi 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0623.0474 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật 4.970.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0622.0474 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật 4.970.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0625.0474 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật 4.970.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0191.0789 Mổ quặm bẩm sinh 698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1102.0369 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0412.0584 Mở rộng lỗ sáo 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0485.0465 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0341.0583 Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo) 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0027.0911 Mở sào bào 4.058.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0029.0911 Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ 4.058.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV