BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0028.0911 Mở sào bào, thượng nhĩ 4.058.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2671.0491 Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2671.0491 Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3532.0121 Mở thông bàng quang 405.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0163.0121 Mở thông bàng quang trên xương mu 405.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0129.0121 Mở thông bàng quang trên xương mu 405.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3297.0491 Mở thông dạ dày 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0416.0491 Mở thông dạ dày 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0416.0491 Mở thông dạ dày 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3297.0491 Mở thông dạ dày 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0252.0502 Mở thông dạ dày bằng nội soi 2.745.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0154.0502 Mở thông dạ dày bằng nội soi 2.745.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0217.0502 Mở thông dạ dày bằng nội soi 2.745.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0589.0059 Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0582.0059 Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0048.0502 Mở thông dạ dày qua nội soi 2.745.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2675.0491 Mở thông dạ dày ra da do ung thư 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2675.0491 Mở thông dạ dày ra da do ung thư 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0203.0491 Mở thông dạ dày ra da do ung thư 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0203.0491 Mở thông dạ dày ra da do ung thư 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV