0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0479.0491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | 2.683.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0479.0491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | 2.276.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0620.0583 | Mở thông túi mật | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0185.0798 | Múc nội nhãn | 599.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0039.1714 | Mycobacterium leprae nhuộm soi | 74.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0021.1693 | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | 13.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0031.1686 | Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động | 851.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0032.1687 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | 391.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0087.1716 | Mycoplasma hominis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | 325.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0089.1719 | Mycoplasma hominis Real-time PCR | 771.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0085.1720 | Mycoplasma hominis test nhanh | 261.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0084.1719 | Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR | 771.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1030.0515 | Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] | 434.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1030.0516 | Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] | 256.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3845.0515 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] | 434.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3845.0516 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán] | 256.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0321.0912 | Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương | 2.804.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3676.0556 | Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | 110.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2069.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | 110.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |