BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0479.0491 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0479.0491 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0620.0583 Mở thông túi mật 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0185.0798 Múc nội nhãn 599.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0039.1714 Mycobacterium leprae nhuộm soi 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0021.1693 Mycobacterium tuberculosis Mantoux 13.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0031.1686 Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động 851.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0032.1687 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR 391.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0087.1716 Mycoplasma hominis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 325.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0089.1719 Mycoplasma hominis Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0085.1720 Mycoplasma hominis test nhanh 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0084.1719 Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1030.0515 Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1030.0516 Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3845.0515 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3845.0516 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0321.0912 Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương 2.804.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3676.0556 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm 110.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2069.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm 110.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV