BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2056.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1.832.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0337.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1.832.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0336.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê 1.832.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2055.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê 1.832.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2148.0912 Nắn sống mũi sau chấn thương 2.804.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3627.0567 Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0210.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 40.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3846.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1001.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1001.0516 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3846.0516 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0987.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0987.0526 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3831.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3831.0526 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3832.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0988.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3832.0526 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0988.0526 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0994.0529 Nắn, bó bột cột sống [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV