BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.1004.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0997.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3841.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3841.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0997.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0989.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3833.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3833.0530 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0989.0530 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1002.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3847.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1002.0528 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3847.0528 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3859.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1014.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3859.0530 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1014.0530 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3830.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0986.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3830.0530 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV