BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0986.0530 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1026.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1026.0526 Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3868.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3868.0526 Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3861.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1016.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1016.0530 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3861.0530 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3857.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1012.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3857.0526 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1012.0526 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1027.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3869.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1027.0522 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] 242.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3869.0522 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] 242.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1007.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3852.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3852.0522 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] 242.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV