BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3852.0522 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] 242.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1008.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1008.0522 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán] 242.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3853.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3853.0522 Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột tự cán] 242.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3848.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3848.0528 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1003.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1003.0528 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3870.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] 257.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1028.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] 257.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3870.0520 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] 192.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1028.0520 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] 192.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3854.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] 257.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1009.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] 257.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3854.0520 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] 192.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1009.0520 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] 192.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3858.0529 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1013.0529 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1013.0530 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV