0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.3852.0522 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] | 242.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] | 372.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1008.0522 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán] | 242.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3853.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền] | 372.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3853.0522 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột tự cán] | 242.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3848.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền] | 372.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3848.0528 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột tự cán] | 300.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1003.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] | 372.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1003.0528 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán] | 300.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3870.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | 257.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | 257.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3870.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] | 192.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1028.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] | 192.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3854.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | 257.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | 257.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3854.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] | 192.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1009.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] | 192.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3858.0529 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] | 659.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1013.0529 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] | 659.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1013.0530 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán] | 379.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |