BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.1013.0530 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3867.0525 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] 372.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1022.0519 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] 257.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3867.0526 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] 300.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1022.0520 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] 192.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0996.0515 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0996.0516 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3871.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót 167.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1023.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót 167.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1024.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] 257.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3872.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] 257.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1024.0520 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] 192.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3872.0520 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] 192.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0985.0519 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] 257.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0985.0520 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột tự cán] 192.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3875.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] 282.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1031.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] 282.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3875.0514 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] 182.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1031.0514 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] 182.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1025.0517 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] 342.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV