BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.1025.0518 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán] 187.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3863.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] 282.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1018.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] 282.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3863.0514 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] 182.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1018.0514 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] 182.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1010.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] 749.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3855.0511 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] 667.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3855.0512 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] 297.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1010.0524 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] 370.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3836.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] 749.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0991.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] 749.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0991.0524 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán] 370.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3836.0524 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán] 370.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1000.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3844.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1000.0516 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3844.0516 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0995.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] 342.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3839.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] 342.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0995.0518 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] 187.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV