BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3839.0518 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] 187.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3873.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1029.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3873.0516 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1029.0516 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1011.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] 282.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3856.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] 282.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3856.0514 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán] 182.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1011.0514 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán] 182.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3874.0515 Nắn, cố định trật khớp hàm [bột liền] 434.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3874.0516 Nắn, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] 256.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1015.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] 667.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1015.0512 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán] 297.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3860.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền] 667.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3860.0512 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột tự cán] 297.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0134.0912 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] 2.804.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0134.0913 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] 1.326.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0158.0634 Nạo hút thai trứng 914.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0049.0635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ 376.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0445.0488 Nạo vét hạch cổ 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV