BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2583.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2584.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0023.0488 Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0459.0488 Nạo vét hạch D1 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0460.0488 Nạo vét hạch D2 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0461.0488 Nạo vét hạch D3 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0462.0488 Nạo vét hạch D4 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0444.0488 Nạo vét hạch trung thất 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0219.1144 Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường 2.872.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0219.1144 Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường 2.092.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0049.1714 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0050.1716 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 325.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0052.1719 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0056.1714 Neisseria meningitidis nhuộm soi 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0057.1716 Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 325.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0059.1719 Neisseria meningitidis Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3754.0556 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0024.0249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 54.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0285.0249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 54.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0281.0249 Ngâm thuốc YHCT toàn thân 54.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV