0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.2583.0488 | Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên | 4.287.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2584.0488 | Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên | 4.287.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0023.0488 | Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật | 4.287.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0459.0488 | Nạo vét hạch D1 | 4.287.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0460.0488 | Nạo vét hạch D2 | 4.287.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0461.0488 | Nạo vét hạch D3 | 4.287.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0462.0488 | Nạo vét hạch D4 | 4.287.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0444.0488 | Nạo vét hạch trung thất | 4.287.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0219.1144 | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | 2.872.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0219.1144 | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | 2.092.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0049.1714 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 74.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0050.1716 | Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | 325.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0052.1719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | 771.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0056.1714 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | 74.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0057.1716 | Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | 325.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0059.1719 | Neisseria meningitidis Real-time PCR | 771.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3754.0556 | Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0024.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 54.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0285.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 54.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0281.0249 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 54.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |