BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0281.0249 Ngâm thuốc YHCT toàn thân 54.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GBN_L3 Ngày giường ban ngày Nội khoa loại 3 Bệnh viện hạng I 69.870 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0306.1306 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 87.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0307.1306 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 87.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0302.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 87.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0303.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 87.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0479.0264 Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não 144.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0121.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén 166.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0119.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén 166.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0120.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 166.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0106.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo 136.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0122.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin 136.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0008.1779 Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ 236.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0058.0122 Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản 112.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0110.1802 Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm 428.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0109.1802 Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh 428.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0115.1803 Nghiệm pháp nhịn uống 691.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0079.0801 Nghiệm pháp phát hiện glocom 130.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0015.1308 Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) 31.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0052.1309 Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test) 320.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV