BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
21.0113.1804 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm 461.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0114.1804 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày 461.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0111.1805 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm 301.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0112.1805 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày 301.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0017.1310 Nghiệm pháp Von-Kaulla 55.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau 139.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước 139.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0004.0224 Nhĩ châm 76.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0290.0224 Nhĩ châm 76.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0239.1029 Nhổ chân răng sữa 46.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1956.1029 Nhổ chân răng sữa 46.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1915.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn 217.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0205.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn 217.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0238.1029 Nhổ răng sữa 46.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1955.1029 Nhổ răng sữa 46.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0206.1026 Nhổ răng thừa 239.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0203.1026 Nhổ răng vĩnh viễn 239.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1914.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 110.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0204.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 110.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0059.1749 Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP 334.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV