0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 25.0037.1751 | Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin | 388.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0060.1723 | Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học | 213.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0061.1746 | Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn | 510.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0147.1295 | Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương | 198.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0072.1752 | Nhuộm Mucicarmin | 488.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0069.1756 | Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian | 515.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0035.1753 | Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff | 461.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0074.1736 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | 417.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0146.1319 | Nhuộm sợi liên võng trong mô tủy xương | 87.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0145.1320 | Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương | 87.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3293.0456 | Nối dạ dày - ruột (omega hay Roux-en-Y) | 4.764.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0660.0486 | Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y | 4.955.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0661.0481 | Nối diện cắt thân tụy với dạ dày | 4.870.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0340.0559 | Nối gân duỗi | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3819.0559 | Nối gân duỗi | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0340.0559 | Nối gân duỗi | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3819.0559 | Nối gân duỗi | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0337.0559 | Nối gân gấp | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0337.0559 | Nối gân gấp | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0236.0481 | Nối mật - hỗng tràng do ung thư | 4.870.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |