BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
25.0037.1751 Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin 388.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0060.1723 Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học 213.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0061.1746 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn 510.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0147.1295 Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương 198.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0072.1752 Nhuộm Mucicarmin 488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0069.1756 Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian 515.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0035.1753 Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff 461.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0074.1736 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 417.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0146.1319 Nhuộm sợi liên võng trong mô tủy xương 87.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0145.1320 Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương 87.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3293.0456 Nối dạ dày - ruột (omega hay Roux-en-Y) 4.764.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0660.0486 Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0661.0481 Nối diện cắt thân tụy với dạ dày 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0340.0559 Nối gân duỗi 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3819.0559 Nối gân duỗi 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0340.0559 Nối gân duỗi 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3819.0559 Nối gân duỗi 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0337.0559 Nối gân gấp 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0337.0559 Nối gân gấp 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0236.0481 Nối mật - hỗng tràng do ung thư 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV