BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0632.0481 Nối mật ruột bên - bên 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0633.0481 Nối mật ruột tận - bên 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2687.0481 Nối mật-Hỗng tràng do ung thư 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3454.0464 Nối nang tụy - dạ dày 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3454.0464 Nối nang tụy - dạ dày 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3455.0481 Nối nang tụy - hỗng tràng 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0643.0464 Nối nang tụy với dạ dày 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0643.0464 Nối nang tụy với dạ dày 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0644.0464 Nối nang tụy với hỗng tràng 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0644.0464 Nối nang tụy với hỗng tràng 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0642.0464 Nối nang tụy với tá tràng 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0642.0464 Nối nang tụy với tá tràng 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0634.0481 Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0323.0423 Nối niệu quản - đài thận 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3490.0422 Nối niệu quản - đài thận 6.374.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3501.0422 Nối niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng 6.374.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3437.0481 Nối ống mật chủ - hỗng tràng 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3421.0481 Nối ống mật chủ - tá tràng 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3420.0466 Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3450.0481 Nối ống tụy - hỗng tràng 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV