BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
14.0110.0818 Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ 830.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0109.0819 Phẫu thuật lác thông thường 1.220.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0109.0818 Phẫu thuật lác thông thường 830.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3333.0461 Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng 5.367.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3398.0465 Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3299.0454 Phẫu thuật lại phình đại tràng bẩm sinh 4.941.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3370.0494 Phẫu thuật lại trĩ chảy máu 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3370.0494 Phẫu thuật lại trĩ chảy máu 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0268.0581 Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0849.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay 3.262.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0849.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay 4.002.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0846.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay 4.002.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0846.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay 3.262.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0950.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp gối 3.262.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0950.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp gối 4.002.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0845.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới 3.262.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0845.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới 4.002.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0130.0817 Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII 763.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0112.0669 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 2.538.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0112.0669 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 3.116.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV