BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0956.0551 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0956.0551 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0938.0540 Phẫu thuật làm vận động khớp gối 3.447.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0027.0372 Phẫu thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ 7.667.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0028.0372 Phẫu thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọ 7.667.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0064.0373 Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng, não thất) 4.474.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0041.0378 Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau 8.229.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0967.0558 Phẫu thuật lấy bỏ u xương 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0967.0558 Phẫu thuật lấy bỏ u xương 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0255.0598 Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung 5.932.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0255.0598 Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung 6.815.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3919.0400 Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [lồng ngực] 2.718.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3919.0491 Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [lồng ngực] 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3919.0400 Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [lồng ngực] 3.595.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3919.0491 Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [ổ bụng] 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0292.0411 Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0160.0411 Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0294.1079 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 2.856.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV