BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
16.0294.1079 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 2.293.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2064.1079 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 2.293.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2064.1079 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 2.856.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1060.0369 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1091.0570 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da 5.496.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1046.0566 Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF) 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0046.0954 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] 3.209.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0046.0872 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] 580.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0031.0488 Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0032.0583 Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0008.0370 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0010.0370 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0009.0370 Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0006.0370 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0007.0370 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0005.0370 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0012.0370 Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0295.0944 Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0306.1043 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm 1.051.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2067.1043 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm 1.051.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV