BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0347.0970 Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân 3.526.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0346.0970 Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân 3.526.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0345.0970 Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân 3.526.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0008.0670 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) 4.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0008.0670 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) 3.211.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0005.0675 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) 3.578.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0005.0675 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) 4.739.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu 2.604.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu 1.773.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0002.0672 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 2.631.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0002.0672 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 3.376.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0006.0673 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) 5.268.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0006.0673 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) 6.517.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0003.0674 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp 3.193.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0003.0674 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp 4.395.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0004.0675 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) 4.739.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0004.0675 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) 3.578.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0001.0676 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược 8.625.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0001.0676 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược 7.223.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0044.0833 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL 1.722.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV