0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.1078.0369 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1080.0570 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng | 5.496.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1081.0564 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...) | 7.840.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1079.0570 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu | 5.496.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0551.0494 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0551.0494 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | 2.276.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0774.0559 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0774.0559 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0548.0494 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | 2.276.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0548.0494 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0947.0571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0947.0571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0103.0677 | Phẫu thuật Lefort | 2.495.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0103.0677 | Phẫu thuật Lefort | 3.055.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0373.0434 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì | 4.621.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0373.0434 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì | 3.676.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0374.0435 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2 | 2.035.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0374.0435 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2 | 2.490.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0281.1126 | Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân | 5.449.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0282.1136 | Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch | 5.363.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |