BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.1078.0369 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1080.0570 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng 5.496.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1081.0564 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...) 7.840.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1079.0570 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu 5.496.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0551.0494 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0551.0494 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0774.0559 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0774.0559 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0548.0494 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0548.0494 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0103.0677 Phẫu thuật Lefort 2.495.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0103.0677 Phẫu thuật Lefort 3.055.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0373.0434 Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0373.0434 Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0374.0435 Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0374.0435 Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2 2.490.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0281.1126 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân 5.449.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0282.1136 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV