BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
28.0284.1136 Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0283.1136 Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3341.0495 Phẫu thuật Longo 2.507.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0552.0495 Phẫu thuật Longo 2.507.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0553.0495 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ 2.507.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0102.0678 Phẫu thuật Manchester 4.113.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0102.0678 Phẫu thuật Manchester 3.504.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1097.0370 Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1096.0370 Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống 5.669.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0664.0464 Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0664.0464 Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4060.0463 Phẫu thuật Miles qua nội soi 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0071.0679 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung 3.628.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0071.0679 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung 2.872.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0086.0680 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung 3.939.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0070.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần 4.308.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0070.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần 3.536.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0068.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn 4.308.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0068.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn 3.536.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0069.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối 4.308.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV