0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 13.0069.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối | 3.536.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2732.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3.217.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0072.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3.217.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0284.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3.217.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2732.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 2.651.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0284.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 2.651.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0072.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 2.651.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0299.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | 3.217.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0299.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | 2.651.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0095.0684 | Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng | 5.182.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0095.0684 | Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng | 4.428.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0132.0685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 3.054.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0132.0685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 2.478.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0074.0686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 4.721.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0074.0686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 3.888.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0290.0955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | 3.340.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0290.0955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | 1.570.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0090.0956 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | 5.244.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0090.0956 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | 3.634.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0135.1209 | Phẫu thuật mở cơ thực quản nội soi ngực phải điều trị bệnh co thắt thực quản nan tỏa | 4.343.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |