0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 14.0065.0824 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | 930.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0065.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] | 1.632.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0065.0809 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê] | 1.083.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0066.0824 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | 930.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0066.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] | 1.632.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0066.0809 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây tê] | 1.083.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0165.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 960.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1110.0369 | Phẫu thuật nang màng nhện tủy | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0292.0957 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | 4.936.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0292.0957 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | 2.910.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1051.0369 | Phẫu thuật nang Tarlov | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0041.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0041.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0039.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0039.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0040.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0040.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0035.1023 | Phẫu thuật nạo túi lợi | 89.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2240.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê | 852.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0154.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | 852.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |