BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
14.0065.0824 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa 930.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0065.0808 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] 1.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0065.0809 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê] 1.083.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0066.0824 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học 930.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0066.0808 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] 1.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0066.0809 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây tê] 1.083.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0165.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần 960.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1110.0369 Phẫu thuật nang màng nhện tủy 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0292.0957 Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi 4.936.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0292.0957 Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi 2.910.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1051.0369 Phẫu thuật nang Tarlov 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0041.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0041.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0039.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0039.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0040.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0040.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0035.1023 Phẫu thuật nạo túi lợi 89.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2240.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê 852.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0154.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản 852.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV