BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0155.0958 Phẫu thuật nạo VA nội soi 3.045.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0053.1002 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai 1.075.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0980.0571 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0980.0571 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0024.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0024.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0016.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0016.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0020.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0020.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0023.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0023.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0022.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0022.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0015.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0015.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0013.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0013.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0014.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0014.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV