BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
04.0038.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0038.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0027.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0027.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0026.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0026.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0018.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0018.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0017.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0017.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0021.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0021.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0019.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0019.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0025.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0025.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0012.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0012.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0201.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân 398.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0202.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng 398.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV