BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
16.0200.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới 398.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0199.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên 398.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0197.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1800.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0198.1026 Phẫu thuật nhổ răng ngầm 239.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2156.0917 Phẫu thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản 8.483.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0073.0973 Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi 7.677.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0111.0970 Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi 3.526.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0077.0689 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0065.0687 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung 6.548.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0421.0687 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung 6.548.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0086.0415 Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi 7.137.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0092.1196 Phẫu thuật nội soi bóc, sinh thiết hạch trung thất 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0162.0978 Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh 3.180.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0424.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung 5.155.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0424.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung 5.990.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV